cooking

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

요리

예문

Cooking is fun.

다국어 번역

中文烹饪
Englishcooking
EspañolCocina
日本語料理
한국어요리
Tiếng ViệtNấu ăn
ไทยการทำอาหาร
Русскийготовка