local cuisine
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
향토 요리
예문
▶
⏹
Local cuisine is tasty.
다국어 번역
▶
⏹
中文
当地美食
English
local cuisine
Español
cocina local
日本語
郷土料理
한국어
향토 요리
Tiếng Việt
Ẩm thực địa phương
ไทย
อาหารท้องถิ่น
Русский
местная кухня
返回首页