online course

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Khóa học trực tuyến

Ví dụ

I took an online course.

Bản dịch

中文在线课程
Englishonline course
Españolcurso en línea
日本語オンラインコース
한국어온라인 강좌
Tiếng ViệtKhóa học trực tuyến
ไทยคอร์สออนไลน์
РусскийОнлайн-курс