adaptable
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
適応性のある
例文
▶
⏹
She is adaptable to change.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
适应性强的
English
adaptable
Español
adaptable
日本語
適応性のある
한국어
적응력이 강한
Tiếng Việt
thích nghi tốt
ไทย
ปรับตัวได้
Русский
адаптируемый
返回首页