adaptable

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

適応性のある

例文

She is adaptable to change.

多言語翻訳

中文适应性强的
Englishadaptable
Españoladaptable
日本語適応性のある
한국어적응력이 강한
Tiếng Việtthích nghi tốt
ไทยปรับตัวได้
Русскийадаптируемый