unstable

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

不安定な

例文

The weather is unstable.

多言語翻訳

中文不稳定的
Englishunstable
Españolinestable
日本語不安定な
한국어불안정한
Tiếng Việtkhông ổn định
ไทยไม่เสถียร
Русскийнестабильный