location

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Vị trí

Ví dụ

The location is convenient.

Bản dịch

中文位置
Englishlocation
Españolubicación
日本語位置
한국어위치
Tiếng ViệtVị trí
ไทยตำแหน่งที่ตั้ง
Русскийместоположение