valuable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có giá trị

Ví dụ

This is valuable experience.

Bản dịch

中文有价值的
Englishvaluable
Españolvalioso
日本語貴重な
한국어가치 있는
Tiếng Việtcó giá trị
ไทยมีค่า
Русскийценный