rewarding

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

有回报的

例句

Teaching is rewarding.

多语言翻译

中文有回报的
Englishrewarding
Españolgratificante
日本語やりがいのある
한국어보람 있는
Tiếng Việtbổ ích
ไทยที่คุ้มค่า
Русскийвознаграждающий