idealistic
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
理想主義的な
例文
▶
⏹
His idealistic views are inspiring.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
理想主义的
English
idealistic
Español
idealista
日本語
理想主義的な
한국어
이상주의적인
Tiếng Việt
lý tưởng chủ nghĩa
ไทย
อุดมคติ
Русский
идеалистический
返回首页