optimistic
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
楽観的
例文
▶
⏹
She is optimistic about the future.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
乐观的
English
optimistic
Español
optimista
日本語
楽観的
한국어
낙관적인
Tiếng Việt
lạc quan
ไทย
มองโลกในแง่ดี
Русский
оптимистичный
返回首页