gratitude
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
감사
예문
▶
⏹
Gratitude brings happiness.
다국어 번역
▶
⏹
中文
感恩
English
gratitude
Español
gratitud
日本語
感謝
한국어
감사
Tiếng Việt
Lòng biết ơn
ไทย
ความกตัญญู
Русский
благодарность
返回首页