recognition

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

认可

例句

Recognition motivates people.

多语言翻译

中文认可
Englishrecognition
Españolreconocimiento
日本語認識
한국어인정
Tiếng ViệtSự công nhận
ไทยการยอมรับ
Русскийпризнание