honor

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

명예

예문

It's an honor to serve.

다국어 번역

中文荣誉
Englishhonor
Españolhonor
日本語名誉
한국어명예
Tiếng Việtvinh dự
ไทยเกียรติยศ
Русскийчесть