correction

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

纠正

例句

Correction improves accuracy.

多语言翻译

中文纠正
Englishcorrection
Españolcorrección
日本語訂正
한국어정정
Tiếng ViệtSửa chữa
ไทยการแก้ไข
Русскийисправление