qualification

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

资格

例句

She has the right qualifications.

多语言翻译

中文资格
Englishqualification
Españolcalificación
日本語資格
한국어자격
Tiếng ViệtTrình độ chuyên môn
ไทยคุณสมบัติ
Русскийквалификация