clean

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

깨끗한

예문

The flat is clean.

다국어 번역

中文干净的
Englishclean
EspañolLimpio
日本語清潔な
한국어깨끗한
Tiếng Việtsạch sẽ
ไทยสะอาด
Русскийчистый