convenience

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

便利

例文

Convenience saves time.

多言語翻訳

中文便利
Englishconvenience
Españolconveniencia
日本語便利
한국어편의
Tiếng Việttiện lợi
ไทยความสะดวก
Русскийудобство