space

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

không gian

Ví dụ

We need more space.

Bản dịch

中文空间
Englishspace
Españolespacio
日本語宇宙空間
한국어공간
Tiếng Việtkhông gian
ไทยอวกาศ
Русскийкосмос