renovation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

翻新

例句

The house needs renovation.

多语言翻译

中文翻新
Englishrenovation
EspañolRenovación
日本語改修
한국어리노베이션
Tiếng ViệtCải tạo
ไทยการปรับปรุงใหม่
Русскийреновация