construction
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
建設
例文
▶
⏹
Construction is booming.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
建设
English
construction
Español
construcción
日本語
建設
한국어
건설
Tiếng Việt
xây dựng
ไทย
การก่อสร้าง
Русский
строительство
返回首页