architecture
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
건축
예문
▶
⏹
Modern architecture is impressive.
다국어 번역
▶
⏹
中文
建筑
English
architecture
Español
Arquitectura
日本語
建築
한국어
건축
Tiếng Việt
kiến trúc
ไทย
สถาปัตยกรรม
Русский
Архитектура
返回首页