dark

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

暗い

例文

The hallway is dark.

多言語翻訳

中文昏暗的
Englishdark
Españoloscuro
日本語暗い
한국어어두운
Tiếng Việttối
ไทยมืด
Русскийтёмный