livestock

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

牲畜

例句

Livestock produce methane.

多语言翻译

中文牲畜
Englishlivestock
Españolganado
日本語家畜
한국어가축
Tiếng ViệtGia súc
ไทยปศุสัตว์
Русскийдомашний скот