river

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

川

例文

The river is polluted.

多言語翻訳

中文河流
Englishriver
Españolrío
日本語川
한국어강
Tiếng ViệtSông
ไทยแม่น้ำ
Русскийрека