ocean

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đại dương

Ví dụ

The ocean covers most of Earth.

Bản dịch

中文海洋
Englishocean
Españolocéano
日本語海洋
한국어바다
Tiếng Việtđại dương
ไทยมหาสมุทร
Русскийокеан