forest

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ป่าไม้

ตัวอย่าง

Forests absorb carbon dioxide.

คำแปล

中文森林
Englishforest
Españolbosque
日本語森林
한국어숲
Tiếng ViệtRừng
ไทยป่าไม้
Русскийлес