species
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
物种
例句
▶
⏹
Many species are endangered.
多语言翻译
▶
⏹
中文
物种
English
species
Español
especie
日本語
種
한국어
종
Tiếng Việt
Loài
ไทย
สปีชีส์
Русский
вид
返回首页