landfill

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

埋立地

例文

Landfills harm the environment.

多言語翻訳

中文垃圾填埋场
Englishlandfill
EspañolVertedero
日本語埋立地
한국어매립지
Tiếng ViệtBãi chôn lấp rác thải
ไทยหลุมฝังกลบขยะ
Русскийсвалка