material

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

材料(ざいりょう)

例文

The material is durable.

多言語翻訳

中文材料
Englishmaterial
Españolmaterial
日本語材料(ざいりょう)
한국어재료
Tiếng Việtvật liệu
ไทยวัสดุ
Русскийматериал