efficiency
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ประสิทธิภาพ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Efficiency saves resources.
คำแปล
▶
⏹
中文
效率
English
efficiency
Español
eficiencia
日本語
効率
한국어
효율
Tiếng Việt
Hiệu quả
ไทย
ประสิทธิภาพ
Русский
эффективность
返回首页