planning
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quy hoạch
Ví dụ
▶
⏹
Planning avoids mistakes.
Bản dịch
▶
⏹
中文
规划
English
planning
Español
planificación
日本語
計画
한국어
계획
Tiếng Việt
quy hoạch
ไทย
การวางแผน
Русский
планирование
返回首页