humility

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

谦逊

例句

Humility is a sign of strength.

多语言翻译

中文谦逊
Englishhumility
Españolhumildad
日本語謙虚
한국어겸손
Tiếng Việtkhiêm tốn
ไทยความอ่อนน้อมถ่อมตน
Русскийсмирение