talent

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

재능

예문

He has a talent for music.

다국어 번역

中文天赋
Englishtalent
Españoltalento
日本語才能
한국어재능
Tiếng Việttài năng
ไทยพรสวรรค์
Русскийталант