ambition

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

야망

예문

Her ambition is to lead.

다국어 번역

中文抱负
Englishambition
Españolambición
日本語野心
한국어야망
Tiếng ViệtTham vọng
ไทยความทะเยอทะยาน
Русскийамбиция