campaign

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

运动

例句

The campaign promotes recycling.

多语言翻译

中文运动
Englishcampaign
Españolcampaña
日本語キャンペーン
한국어캠페인
Tiếng ViệtChiến dịch
ไทยแคมเปญ
Русскийкампания