donation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

기부

예문

Donations support schools.

다국어 번역

中文捐赠
Englishdonation
Españoldonación
日本語寄付
한국어기부
Tiếng Việtquyên góp
ไทยการบริจาค
Русскийпожертвование