citizen
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
시민
예문
▶
⏹
Every citizen has duties.
다국어 번역
▶
⏹
中文
公民
English
citizen
Español
ciudadano
日本語
市民
한국어
시민
Tiếng Việt
Công dân
ไทย
พลเมือง
Русский
гражданин
返回首页