cheap

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

rẻ

Ví dụ

This room is cheap but small.

Bản dịch

中文便宜的
Englishcheap
Españolbarato
日本語安い
한국어싸다
Tiếng Việtrẻ
ไทยถูก
Русскийдешёвый