remote work
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
リモートワーク
例文
▶
⏹
Remote work is now common.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
远程工作
English
remote work
Español
trabajo remoto
日本語
リモートワーク
한국어
원격 근무
Tiếng Việt
Làm việc từ xa
ไทย
การทำงานระยะไกล
Русский
Удалённая работа
返回首页