work-life balance
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
工作生活平衡
例句
▶
⏹
Work-life balance is key.
多语言翻译
▶
⏹
中文
工作生活平衡
English
work-life balance
Español
equilibrio entre trabajo y vida personal
日本語
ワークライフバランス
한국어
워라밸
Tiếng Việt
Cân bằng công việc - cuộc sống
ไทย
ความสมดุลระหว่างชีวิตกับการทำงาน
Русский
баланс между работой и личной жизнью
返回首页