medical care
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
의료护理
예문
▶
⏹
Access to medical care is vital.
다국어 번역
▶
⏹
中文
医疗护理
English
medical care
Español
atención médica
日本語
医療ケア
한국어
의료护理
Tiếng Việt
Chăm sóc y tế
ไทย
การดูแลทางการแพทย์
Русский
медицинская помощь
返回首页