challenging
adjective
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
desafiante
Ejemplo
▶
⏹
Challenging tasks grow skills.
Traducciones
▶
⏹
中文
有挑战性的
English
challenging
Español
desafiante
日本語
挑戦的な
한국어
도전적인
Tiếng Việt
đầy thách thức
ไทย
ท้าทาย
Русский
сложный
返回首页