interesting
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thú vị
Ví dụ
▶
⏹
Interesting books engage.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有趣的
English
interesting
Español
interesante
日本語
面白い
한국어
흥미로운
Tiếng Việt
thú vị
ไทย
น่าสนใจ
Русский
интересный
返回首页