interesting

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thú vị

Ví dụ

Interesting books engage.

Bản dịch

中文有趣的
Englishinteresting
Españolinteresante
日本語面白い
한국어흥미로운
Tiếng Việtthú vị
ไทยน่าสนใจ
Русскийинтересный