inactive
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
不活跃的
例句
▶
⏹
Inactive muscles weaken.
多语言翻译
▶
⏹
中文
不活跃的
English
inactive
Español
inactivo
日本語
不活発な
한국어
비활성
Tiếng Việt
không hoạt động
ไทย
ไม่แอคทีฟ
Русский
неактивный
返回首页