closed
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
关闭的
例句
▶
⏹
Closed shops disappoint.
多语言翻译
▶
⏹
中文
关闭的
English
closed
Español
cerrado
日本語
閉じた
한국어
닫힌
Tiếng Việt
đóng cửa
ไทย
ปิด
Русский
закрытый
返回首页