empty

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

空の

例文

Empty rooms feel lonely.

多言語翻訳

中文空的
Englishempty
Españolvacío
日本語空の
한국어비어 있는
Tiếng Việttrống rỗng
ไทยว่างเปล่า
Русскийпустой