narrow

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

狭い

例文

Narrow views limit growth.

多言語翻訳

中文狭窄的
Englishnarrow
Españolestrecho
日本語狭い
한국어좁은
Tiếng Việthẹp
ไทยแคบ
Русскийузкий