special
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đặc biệt
Ví dụ
▶
⏹
Special moments are memorable.
Bản dịch
▶
⏹
中文
特别的
English
special
Español
especial
日本語
特別
한국어
특별한
Tiếng Việt
đặc biệt
ไทย
พิเศษ
Русский
особенный
返回首页