copy

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

コピー

例文

This is a copy.

多言語翻訳

中文复制品
Englishcopy
Españolcopia
日本語コピー
한국어복사본
Tiếng Việtbản sao
ไทยสำเนา
Русскийкопия