uncertain

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

不確かな

例文

Uncertain futures worry us.

多言語翻訳

中文不确定的
Englishuncertain
Españolincierto
日本語不確かな
한국어불확실한
Tiếng Việtkhông chắc chắn
ไทยไม่แน่นอน
Русскийнеуверенный